Enterprise
Trung tâm Trợ giúp - Các câu hỏi thường gặp về kích hoạt, di chuyển và sử dụng 138 Email Doanh nghiệp

Tổng hợp các vấn đề thường gặp của 138 Email Doanh nghiệp trong việc liên kết tên miền riêng, di chuyển email, đăng nhập đa thiết bị, cài đặt chống thư rác và phân phối email toàn cầu, cung cấp hướng dẫn sử dụng rõ ràng và giải thích phạm vi dịch vụ cho người dùng doanh nghiệp.

Tại sao email gửi đến châu Âu và Mỹ thường bị vào spam và cần kiểm tra những yếu tố nào trước tiên?

Email gửi đến châu Âu và Mỹ thường bị vào spam có thể do nhiều yếu tố như uy tín tên miền (domain reputation), cấu hình xác thực tên người gửi (SPF, DKIM, DMARC), nội dung email bị nghi ngờ hoặc địa chỉ IP bị liệt vào danh sách đen (blacklist).

Điều kiện cần kiểm tra:
1. Cấu hình xác thực tên người gửi: Đảm bảo tên miền đã được thiết lập đầy đủ các bản ghi SPF, DKIM và DMARC để xác thực danh tính người gửi. Đây là các cơ chế được hỗ trợ bởi 138 Email Doanh nghiệp để tăng độ tin cậy cho email.
2. Uy tín tên miền: Kiểm tra xem tên miền có bị liệt vào các danh sách đen toàn cầu hay không. Nếu có, cần thực hiện quy trình gỡ bỏ theo hướng dẫn từ nhà cung cấp dịch vụ.
3. Nội dung email: Tránh sử dụng từ ngữ gây nghi ngờ như “miễn phí”, “nhanh tay”, “duy nhất hôm nay” hoặc chứa quá nhiều hình ảnh, đường dẫn lạ.
4. Địa chỉ IP gửi email: Kiểm tra xem máy chủ gửi email có bị liệt vào danh sách đen toàn cầu hay không.

Biên giới dịch vụ:
138 Email Doanh nghiệp hỗ trợ cấu hình xác thực tên người gửi và cung cấp trạng thái gửi/nhận email có thể theo dõi, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn trong giao tiếp xuyên biên giới. Tuy nhiên, không thể đảm bảo 100% email sẽ vào hộp thư chính vì còn phụ thuộc vào chính sách lọc của máy chủ nhận.

Gợi ý tiếp theo:
- Liên hệ trực tiếp với đội ngũ hỗ trợ của 138 Email Doanh nghiệp để được hướng dẫn kiểm tra cấu hình xác thực tên miền.
- Sử dụng công cụ kiểm tra tên miền như MXToolbox để kiểm tra xem tên miền có bị liệt vào danh sách đen hay không.
- Thử gửi email mẫu đến các địa chỉ thử nghiệm như gmail.com, outlook.com để kiểm tra trạng thái nhận trước khi gửi hàng loạt.